relative incidence

relative incidence

The relative incidence of the disease is higher in urban areas.

Định nghĩa

Danh từ: Tần suất xuất hiện tương đối, tức là mức độ thường xuyên một sự vật, hiện tượng hoặc sự kiện xảy ra khi so sánh với một sự vật, hiện tượng hoặc sự kiện khác trong cùng một bối cảnh. "Relative incidence" thường được dùng trong các lĩnh vực như y học, dịch tễ học, thống khoa học xã hội để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ phổ biến của một đặc điểm nào đó.

dụ sử dụng
  • (Tần suất xuất hiện tương đối của ung thư phổingười hút thuốc cao hơn nhiều so với người không hút thuốc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tần suất xuất hiện tương đối của các tác dụng phụ giữa hai loại thuốc.)
  • (Tần suất xuất hiện tương đối của lượng mưacác vùng ven biển khác biệt đáng kể so với các vùng nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relative incidence rate": tỷ lệ xuất hiện tương đối, thường được tính bằng số ca mới mắc trong một khoảng thời gian trên tổng dân số nguy .

    • The relative incidence rate of diabetes has increased over the past decade. (Tỷ lệ xuất hiện tương đối của bệnh tiểu đường đã tăng trong thập kỷ qua.)
  • "cumulative relative incidence": tần suất xuất hiện tương đối tích lũy, chỉ tổng số sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

    • The cumulative relative incidence of earthquakes in this region is low. (Tần suất xuất hiện tương đối tích lũy của động đấtkhu vực này thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Incidence (n): tần suất xuất hiện, không yếu tố so sánh.
    • The incidence of flu peaks during winter. (Tần suất xuất hiện của bệnh cúm đạt đỉnh vào mùa đông.)
  • Relative (adj): tương đối, dùng để so sánh với một tiêu chuẩn hoặc cái khác.
    • The relative risk of developing the disease is higher in elderly people. (Nguy tương đối mắc bệnh cao hơnngười già.)
Từ đồng nghĩa
  • Relative frequency: tần suất tương đối.
    • The relative frequency of accidents on this road is alarming. (Tần suất tương đối của các vụ tai nạn trên con đường này đáng báo động.)
  • Comparative occurrence: sự xuất hiện so sánh.
    • The comparative occurrence of errors in the two groups was analyzed. (Sự xuất hiện so sánh của các lỗi trong hai nhóm đã được phân tích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "relative incidence". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "calculate" (tính toán) hoặc "measure" (đo lường): - Scientists calculate the relative incidence of genetic mutations in the population. (Các nhà khoa học tính toán tần suất xuất hiện tương đối của các đột biến gen trong quần thể.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "relative incidence". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học y tế.